Tên nhà trường: TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Ghi chú: TKB SÁNG

This file doesn't list limits that are set by constraints. It contains statistics about the minimum and the maximum values of the currently generated solution.

TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Tất cả học sinhHours per weekFree daysGapsGaps per dayHours per day
Tổng122100------
Average25.980.000.00------
Min250002
Max280005
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 7/11/24 10:39


TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
KhốiMin hours per weekMax hours per weekMin free daysMax free daysMin hours per dayMax hours per dayMin gaps per weekSố tiết nghỉ xen kẽ tối đa trong tuầnMin gaps per daySố tiết nghỉ xen kẽ tối đa trong ngày
K10252600350000
K11252600250000
K12272800350000
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 7/11/24 10:39


TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Nhóm lớpMin hours per weekMax hours per weekMin free daysMax free daysMin hours per dayMax hours per dayMin gaps per weekSố tiết nghỉ xen kẽ tối đa trong tuầnMin gaps per daySố tiết nghỉ xen kẽ tối đa trong ngày
10A01252500350000
10A02252500350000
10A03252500350000
10A04252500350000
10A05252500350000
10A06252500350000
10A07252500350000
10A08252500350000
10A09252500350000
10A10252500350000
10A11252500350000
10A12262600350000
10A13262600350000
10A14262600350000
10A15262600350000
10A16262600350000
11B01252500250000
11B02252500250000
11B03252500250000
11B04252500250000
11B05252500250000
11B06252500250000
11B07252500250000
11B08252500250000
11B09252500250000
11B10252500250000
11B11262600250000
11B12262600250000
11B13262600250000
11B14262600250000
11B15262600250000
11B16262600250000
12C01272700350000
12C02272700350000
12C03272700350000
12C04272700350000
12C05272700350000
12C06272700350000
12C07272700350000
12C08272700350000
12C09272700350000
12C10272700350000
12C11282800350000
12C12282800350000
12C13282800350000
12C14282800350000
12C15282800350000
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 7/11/24 10:39


TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Nhóm conHours per weekFree daysTotal gapsMin gaps per daySố tiết nghỉ xen kẽ tối đa trong ngàyMin hours per dayMax hours per day
10A01 Nhóm con tự động25000035
10A02 Nhóm con tự động25000035
10A03 Nhóm con tự động25000035
10A04 Nhóm con tự động25000035
10A05 Nhóm con tự động25000035
10A06 Nhóm con tự động25000035
10A07 Nhóm con tự động25000035
10A08 Nhóm con tự động25000035
10A09 Nhóm con tự động25000035
10A10 Nhóm con tự động25000035
10A11 Nhóm con tự động25000035
10A12 Nhóm con tự động26000035
10A13 Nhóm con tự động26000035
10A14 Nhóm con tự động26000035
10A15 Nhóm con tự động26000035
10A16 Nhóm con tự động26000035
11B01 Nhóm con tự động25000025
11B02 Nhóm con tự động25000025
11B03 Nhóm con tự động25000025
11B04 Nhóm con tự động25000025
11B05 Nhóm con tự động25000025
11B06 Nhóm con tự động25000025
11B07 Nhóm con tự động25000025
11B08 Nhóm con tự động25000025
11B09 Nhóm con tự động25000025
11B10 Nhóm con tự động25000025
11B11 Nhóm con tự động26000025
11B12 Nhóm con tự động26000025
11B13 Nhóm con tự động26000025
11B14 Nhóm con tự động26000025
11B15 Nhóm con tự động26000025
11B16 Nhóm con tự động26000025
12C01 Nhóm con tự động27000035
12C02 Nhóm con tự động27000035
12C03 Nhóm con tự động27000035
12C04 Nhóm con tự động27000035
12C05 Nhóm con tự động27000035
12C06 Nhóm con tự động27000035
12C07 Nhóm con tự động27000035
12C08 Nhóm con tự động27000035
12C09 Nhóm con tự động27000035
12C10 Nhóm con tự động27000035
12C11 Nhóm con tự động28000035
12C12 Nhóm con tự động28000035
12C13 Nhóm con tự động28000035
12C14 Nhóm con tự động28000035
12C15 Nhóm con tự động28000035
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 7/11/24 10:39